Sắp về nước? Nếu đã đóng nenkin từ 6 tháng trở lên, bạn được nhận lại một khoản trong vòng 2 năm sau khi rời Nhật. Công thức chính thức của Cơ quan Hưu trí Nhật Bản, giữ nguyên.
Dịch bằng AI, chưa được người bản ngữ kiểm tra. Số liệu theo bảng chính thức; số tiền cuối cùng do Cơ quan Hưu trí Nhật Bản quyết định.
| Số tháng | Kokumin nenkin (năm tài khóa 2026) | Tỷ lệ kōsei nenkin |
|---|---|---|
| 6–11 | ¥53,760 | 0.5 |
| 12–17 | ¥107,520 | 1.1 |
| 18–23 | ¥161,280 | 1.6 |
| 24–29 | ¥215,040 | 2.2 |
| 30–35 | ¥268,800 | 2.7 |
| 36–41 | ¥322,560 | 3.3 |
| 42–47 | ¥376,320 | 3.8 |
| 48–53 | ¥430,080 | 4.4 |
| 54–59 | ¥483,840 | 4.9 |
| 60+ | ¥537,600 | 5.5 |
Nguồn: Japan Pension Service — 脱退一時金の制度; 20.42% withholding: National Tax Agency (退職所得の源泉徴収, non-resident). Dịch bằng AI, chưa được người bản ngữ kiểm tra. Số liệu theo bảng chính thức; số tiền cuối cùng do Cơ quan Hưu trí Nhật Bản quyết định.