MesayuTất cả 144 nghề

Lương Agriculture / forestry / fishery workers ở Nhật theo tỉnh (2025)

Agriculture / forestry / fishery workers kiếm được bao nhiêu ở từng tỉnh của Nhật: lương tháng, thưởng năm, giờ làm, tuổi trung bình. Khảo sát chính thức, toàn bộ lao động, toàn thời gian.

Phần chữ trong trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Các con số và nguồn thì không đổi.

Kiểm tra mức lương của bạn

Nhập lương tháng trong hợp đồng của bạn (trước thuế, gồm tăng ca cố định) và so với mức trung bình chính thức của nghề này.

yen/month

農林漁業従事者 — Agriculture / forestry / fishery workers

TỉnhLương tháng (yên)Thưởng năm (yên)Giờ / thángTuổi TBSố lao động trong mẫu
Toàn Nhật Bản267,700395,10017649.143,490
Fukui351,600968,10017047.7130 *
Shiga335,700760,30016948.5390
Aichi335,400466,700200381,510
Kanagawa334,800718,40017948.1730
Ibaraki333,400599,20020144.13,120
Gifu327,700677,10017745.2520
Saitama326,700938,00017847.6710
Kagawa320,000623,60018047.6140 *
Hiroshima309,100953,00016241.5810
Nara306,300522,40018349.8280
Yamanashi303,600572,70019254.1710
Saga302,900580,60020152.440 *
Tochigi293,700521,20017441.71,050
Osaka291,40001804040 *
Wakayama287,900328,40017036.3240
Okayama287,800793,300187451,390
Akita284,400370,20017157.6880
Yamagata283,400708,00017440.3390
Tokyo282,300788,20017042.6350
Miyagi281,800488,20016744.8140 *
Shizuoka279,300468,50017747.61,400
Mie272,200577,10017642.3530
Nagano272,000393,50018143.3540
Tottori270,200272,80018948.6430
Okinawa269,300565,90017550.3420
Kochi269,200589,20015749.6330
Hyogo266,900419,80016851.81,660
Kagoshima265,800620,20017544.3700
Chiba263,80099,80018239.61,620
Fukuoka259,200646,10017147.4450
Iwate258,000362,80016753.4230
Fukushima257,800212,90017354.7190 *
Ishikawa256,000664,40017159.5100 *
Yamaguchi255,300282,30018946.1180 *
Gunma253,100425,40016354.1350
Aomori250,900182,20017359.42,100
Kyoto244,900297,7001735760 *
Kumamoto242,900600,30018251.81,140
Hokkaido240,000116,30017051.58,200
Niigata239,200326,00017150.4580
Shimane238,700291,70017245.5150 *
Miyazaki233,600296,50016754.26,860
Nagasaki224,200394,30017848.7360
Oita223,900549,20019260.5360
Tokushima222,500177,80016535.7620
Toyama220,000327,7001745340 *
Ehime194,200223,60015642.7340

* dưới 200 lao động trong mẫu — chỉ tham khảo

Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, Basic Survey on Wage Structure 2025, bảng tỉnh × nghề. Lương tháng gồm tăng ca, trước thuế.